Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2065

Thứ Tư, 4/11/2065 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Ất Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Hợi.

4/11/2065
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 11/2065
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 4/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/11 →

Lịch tháng 11/2065

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/10131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/11292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/11/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 11 năm 2065 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 4/11/2065 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/11/2065 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)