Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1974

Thứ Ba, 4/6/1974 dương lịch là ngày 14 tháng Tư nhuận năm Giáp Dần — ngày Bính Tý, tháng Kỷ Tỵ.

4/6/1974
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 6/1974
ÂM LỊCH14Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 4/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/6 →

Lịch tháng 6/1974

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/4N616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/5212223234
24525626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/6/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 6 năm 1974 dương lịch là ngày 14 tháng Tư nhuận năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 4/6/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 4/6/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)