Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1974

Thứ Tư, 5/6/1974 dương lịch là ngày 15 tháng Tư nhuận năm Giáp Dần — ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Tỵ.

5/6/1974
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 6/1974
ÂM LỊCH15Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1974

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/4N616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/5212223234
24525626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1974 dương lịch là ngày 15 tháng Tư nhuận năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 5/6/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)