Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1974

Tháng 5/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/4716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/4N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1974

Xem ngày tốt tháng 5/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư10/4Nhâm DầnNgày bình thường
2/5Thứ Năm11/4Quý MãoNgày xấu
3/5Thứ Sáu12/4Giáp ThìnNgày bình thường
4/5Thứ Bảy13/4Ất TỵNgày xấu
5/5Chủ Nhật14/4Bính NgọNgày tốt
6/5Thứ Hai15/4Đinh MùiNgày tốt
7/5Thứ Ba16/4Mậu ThânNgày bình thường
8/5Thứ Tư17/4Kỷ DậuNgày xấu
9/5Thứ Năm18/4Canh TuấtNgày bình thường
10/5Thứ Sáu19/4Tân HợiNgày xấu
11/5Thứ Bảy20/4Nhâm TýNgày xấu
12/5Chủ Nhật21/4Quý SửuNgày tốt
13/5Thứ Hai22/4Giáp DầnNgày bình thường
14/5Thứ Ba23/4Ất MãoNgày xấu
15/5Thứ Tư24/4Bính ThìnNgày bình thường
16/5Thứ Năm25/4Đinh TỵNgày xấu
17/5Thứ Sáu26/4Mậu NgọNgày tốt
18/5Thứ Bảy27/4Kỷ MùiNgày tốt
19/5Chủ Nhật28/4Canh ThânNgày bình thường
20/5Thứ Hai29/4Tân DậuNgày xấu
21/5Thứ Ba30/4Nhâm TuấtNgày bình thường
22/5Thứ Tư1/4 nhuậnQuý HợiNgày xấu
23/5Thứ Năm2/4 nhuậnGiáp TýNgày xấu
24/5Thứ Sáu3/4 nhuậnẤt SửuNgày tốt
25/5Thứ Bảy4/4 nhuậnBính DầnNgày bình thường
26/5Chủ Nhật5/4 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
27/5Thứ Hai6/4 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
28/5Thứ Ba7/4 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
29/5Thứ Tư8/4 nhuậnCanh NgọNgày tốt
30/5Thứ Năm9/4 nhuậnTân MùiNgày tốt
31/5Thứ Sáu10/4 nhuậnNhâm ThânNgày bình thường