Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1909

Thứ Tư, 4/8/1909 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Kỷ Dậu — ngày Bính Thân, tháng Tân Mùi.

4/8/1909
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 8/1909
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1909

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
924102511261227132814291530
161/7172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 1909 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 4/8/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)