Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1963

Thứ Bảy, 5/1/1963 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Nhâm Dần — ngày Mậu Thân, tháng Quý Sửu.

5/1/1963
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 1/1963
ÂM LỊCH10Tháng Chạp (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/1 →

Lịch tháng 1/1963

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/12111612171318
1419152016211722182319242025
2126222723282429251/1262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/1/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 1 năm 1963 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Quý Sửu.
Ngày 5/1/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 5/1/1963 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)