Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1950

Chủ Nhật, 5/11/1950 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Canh Dần — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Tuất.

5/11/1950
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 11/1950
ÂM LỊCH26Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/1950

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/10112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1025162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 1950 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Tuất.
Ngày 5/11/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/1950 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)