Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1950

Thứ Ba, 7/11/1950 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Canh Dần — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.

7/11/1950
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 11/1950
ÂM LỊCH28Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/1950

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/10112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1025162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 1950 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.
Ngày 7/11/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Thành, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)