Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1950

Thứ Hai, 6/11/1950 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Canh Dần — ngày Ất Tỵ, tháng Bính Tuất.

6/11/1950
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 11/1950
ÂM LỊCH27Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/1950

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/10112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1025162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 1950 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Bính Tuất.
Ngày 6/11/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/1950 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)