Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2038

Thứ Sáu, 5/11/2038 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.

5/11/2038
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 11/2038
ÂM LỊCH9Tháng Mười (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/2038

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/10121613171418
1519162017211822192320242125
2226232724282529261/11272283
294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 2038 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 5/11/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2038 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)