Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2001

Thứ Bảy, 5/5/2001 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Tân Tỵ — ngày Mậu Thìn, tháng Quý Tỵ.

5/5/2001
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 5/2001
ÂM LỊCH13Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/2001

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/48169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/4N242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 2001 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Quý Tỵ.
Ngày 5/5/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Đê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/2001 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)