Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2001

Tháng 6/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/5 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/4N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/5222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2001

Xem ngày tốt tháng 6/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu10/4 nhuậnẤt MùiNgày tốt
2/6Thứ Bảy11/4 nhuậnBính ThânNgày bình thường
3/6Chủ Nhật12/4 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
4/6Thứ Hai13/4 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Ba14/4 nhuậnKỷ HợiNgày tốt
6/6Thứ Tư15/4 nhuậnCanh TýNgày xấu
7/6Thứ Năm16/4 nhuậnTân SửuNgày bình thường
8/6Thứ Sáu17/4 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường
9/6Thứ Bảy18/4 nhuậnQuý MãoNgày xấu
10/6Chủ Nhật19/4 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Hai20/4 nhuậnẤt TỵNgày xấu
12/6Thứ Ba21/4 nhuậnBính NgọNgày bình thường
13/6Thứ Tư22/4 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
14/6Thứ Năm23/4 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
15/6Thứ Sáu24/4 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
16/6Thứ Bảy25/4 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
17/6Chủ Nhật26/4 nhuậnTân HợiNgày tốt
18/6Thứ Hai27/4 nhuậnNhâm TýNgày xấu
19/6Thứ Ba28/4 nhuậnQuý SửuNgày bình thường
20/6Thứ Tư29/4 nhuậnGiáp DầnNgày bình thường
21/6Thứ Năm1/5Ất MãoNgày tốt
22/6Thứ Sáu2/5Bính ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Bảy3/5Đinh TỵNgày xấu
24/6Chủ Nhật4/5Mậu NgọNgày bình thường
25/6Thứ Hai5/5Kỷ MùiNgày xấu
26/6Thứ Ba6/5Canh ThânNgày tốt
27/6Thứ Tư7/5Tân DậuNgày tốt
28/6Thứ Năm8/5Nhâm TuấtNgày bình thường
29/6Thứ Sáu9/5Quý HợiNgày xấu
30/6Thứ Bảy10/5Giáp TýNgày xấu