Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1991

Thứ Hai, 5/8/1991 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Tân Mùi — ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mùi.

5/8/1991
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 8/1991
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 5/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/8 →

Lịch tháng 8/1991

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
525626727828929101/7112
123134145156167178189
191020112112221323142415/72516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/8/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 8 năm 1991 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mùi.
Ngày 5/8/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/8/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)