Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2068

Thứ Sáu, 6/1/2068 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Đinh Hợi — ngày Canh Thân, tháng Quý Sửu.

6/1/2068
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 1/2068
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 6/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/1 →

Lịch tháng 1/2068

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/12627384
9510611712813914101511
1612171318141915/12201621172218
2319242025212622272328242925
30263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/1/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 1 năm 2068 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Quý Sửu.
Ngày 6/1/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/1/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)