Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2077

Thứ Tư, 6/10/2077 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Dậu — ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Dậu.

6/10/2077
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 10/2077
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Dậu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/2077

T2T3T4T5T6T7CN
115/8216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/9
182193204215226237248
259261027112812291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 2077 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 6/10/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/2077 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)