Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2077

Tháng 10/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/8 âm lịch và kết thúc ngày 15/9 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/8216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/9
182193204215226237248
259261027112812291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2077

Xem ngày tốt tháng 10/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu15/8Bính TýNgày bình thường
2/10Thứ Bảy16/8Đinh SửuNgày xấu
3/10Chủ Nhật17/8Mậu DầnNgày tốt
4/10Thứ Hai18/8Kỷ MãoNgày xấu
5/10Thứ Ba19/8Canh ThìnNgày bình thường
6/10Thứ Tư20/8Tân TỵNgày xấu
7/10Thứ Năm21/8Nhâm NgọNgày bình thường
8/10Thứ Sáu22/8Quý MùiNgày bình thường
9/10Thứ Bảy23/8Giáp ThânNgày xấu
10/10Chủ Nhật24/8Ất DậuNgày tốt
11/10Thứ Hai25/8Bính TuấtNgày bình thường
12/10Thứ Ba26/8Đinh HợiNgày xấu
13/10Thứ Tư27/8Mậu TýNgày bình thường
14/10Thứ Năm28/8Kỷ SửuNgày xấu
15/10Thứ Sáu29/8Canh DầnNgày tốt
16/10Thứ Bảy30/8Tân MãoNgày tốt
17/10Chủ Nhật1/9Nhâm ThìnNgày xấu
18/10Thứ Hai2/9Quý TỵNgày tốt
19/10Thứ Ba3/9Giáp NgọNgày bình thường
20/10Thứ Tư4/9Ất MùiNgày xấu
21/10Thứ Năm5/9Bính ThânNgày bình thường
22/10Thứ Sáu6/9Đinh DậuNgày tốt
23/10Thứ Bảy7/9Mậu TuấtNgày xấu
24/10Chủ Nhật8/9Kỷ HợiNgày tốt
25/10Thứ Hai9/9Canh TýNgày bình thường
26/10Thứ Ba10/9Tân SửuNgày xấu
27/10Thứ Tư11/9Nhâm DầnNgày bình thường
28/10Thứ Năm12/9Quý MãoNgày xấu
29/10Thứ Sáu13/9Giáp ThìnNgày xấu
30/10Thứ Bảy14/9Ất TỵNgày tốt
31/10Chủ Nhật15/9Bính NgọNgày bình thường