Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2077

Tháng 9/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/7 âm lịch và kết thúc ngày 14/8 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/8182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2077

Xem ngày tốt tháng 9/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư15/7Bính NgọNgày xấu
2/9Thứ Năm16/7Đinh MùiNgày bình thường
3/9Thứ Sáu17/7Mậu ThânNgày bình thường
4/9Thứ Bảy18/7Kỷ DậuNgày xấu
5/9Chủ Nhật19/7Canh TuấtNgày bình thường
6/9Thứ Hai20/7Tân HợiNgày xấu
7/9Thứ Ba21/7Nhâm TýNgày tốt
8/9Thứ Tư22/7Quý SửuNgày tốt
9/9Thứ Năm23/7Giáp DầnNgày xấu
10/9Thứ Sáu24/7Ất MãoNgày xấu
11/9Thứ Bảy25/7Bính ThìnNgày bình thường
12/9Chủ Nhật26/7Đinh TỵNgày tốt
13/9Thứ Hai27/7Mậu NgọNgày xấu
14/9Thứ Ba28/7Kỷ MùiNgày tốt
15/9Thứ Tư29/7Canh ThânNgày bình thường
16/9Thứ Năm30/7Tân DậuNgày xấu
17/9Thứ Sáu1/8Nhâm TuấtNgày bình thường
18/9Thứ Bảy2/8Quý HợiNgày xấu
19/9Chủ Nhật3/8Giáp TýNgày bình thường
20/9Thứ Hai4/8Ất SửuNgày xấu
21/9Thứ Ba5/8Bính DầnNgày tốt
22/9Thứ Tư6/8Đinh MãoNgày xấu
23/9Thứ Năm7/8Mậu ThìnNgày bình thường
24/9Thứ Sáu8/8Kỷ TỵNgày xấu
25/9Thứ Bảy9/8Canh NgọNgày bình thường
26/9Chủ Nhật10/8Tân MùiNgày tốt
27/9Thứ Hai11/8Nhâm ThânNgày xấu
28/9Thứ Ba12/8Quý DậuNgày bình thường
29/9Thứ Tư13/8Giáp TuấtNgày bình thường
30/9Thứ Năm14/8Ất HợiNgày xấu