Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2048

Thứ Năm, 6/8/2048 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Mậu Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mùi.

6/8/2048
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 8/2048
ÂM LỊCH27Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 8/2048

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/7112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/7251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/8/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 8 năm 2048 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 6/8/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/8/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)