Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2082

Chủ Nhật, 6/9/2082 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy nhuận năm Nhâm Dần — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân.

6/9/2082
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/2082
ÂM LỊCH14Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Dần
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2082

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/7N8169171018111912201321
1422152316241725182619272028
2129221/8232243254265276
287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2082 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2082 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy nhuận năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân.
Ngày 6/9/2082 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2082 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)