Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2059

Thứ Sáu, 7/11/2059 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Kỷ Mão — ngày Mậu Dần, tháng Ất Hợi.

7/11/2059
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 11/2059
ÂM LỊCH3Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/2059

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/1062738495
106117128139141015111612
171318141915/102016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 2059 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Ất Hợi.
Ngày 7/11/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)