Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2075

Thứ Năm, 7/2/2075 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Giáp Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Sửu.

7/2/2075
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 2/2075
ÂM LỊCH22Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/2075

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/1162173
1841952062172282392410
2511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 2075 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Sửu.
Ngày 7/2/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/2075 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)