Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2098

Thứ Sáu, 7/3/2098 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mão.

7/3/2098
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 3/2098
ÂM LỊCH5Tháng Hai (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/3 →

Lịch tháng 3/2098

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/2425364758697
10811912101311141215131614
1715/2181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/3/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 3 năm 2098 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 7/3/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/3/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)