Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2098

Chủ Nhật, 9/3/2098 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Mậu Ngọ — ngày Canh Tý, tháng Ất Mão.

9/3/2098
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 3/2098
ÂM LỊCH7Tháng Hai (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/2098

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/2425364758697
10811912101311141215131614
1715/2181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 2098 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Ất Mão.
Ngày 9/3/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)