Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2098

Tháng 2/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/1 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
11/122
33445566778899
101011111212131314141515/11616
1717181819192020212122222323
24242525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2098

Xem ngày tốt tháng 2/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy1/1Giáp TýNgày tốt
2/2Chủ Nhật2/1Ất SửuNgày tốt
3/2Thứ Hai3/1Bính DầnNgày bình thường
4/2Thứ Ba4/1Đinh MãoNgày xấu
5/2Thứ Tư5/1Mậu ThìnNgày bình thường
6/2Thứ Năm6/1Kỷ TỵNgày bình thường
7/2Thứ Sáu7/1Canh NgọNgày xấu
8/2Thứ Bảy8/1Tân MùiNgày tốt
9/2Chủ Nhật9/1Nhâm ThânNgày xấu
10/2Thứ Hai10/1Quý DậuNgày xấu
11/2Thứ Ba11/1Giáp TuấtNgày bình thường
12/2Thứ Tư12/1Ất HợiNgày xấu
13/2Thứ Năm13/1Bính TýNgày tốt
14/2Thứ Sáu14/1Đinh SửuNgày bình thường
15/2Thứ Bảy15/1Mậu DầnNgày bình thường
16/2Chủ Nhật16/1Kỷ MãoNgày xấu
17/2Thứ Hai17/1Canh ThìnNgày bình thường
18/2Thứ Ba18/1Tân TỵNgày bình thường
19/2Thứ Tư19/1Nhâm NgọNgày xấu
20/2Thứ Năm20/1Quý MùiNgày tốt
21/2Thứ Sáu21/1Giáp ThânNgày xấu
22/2Thứ Bảy22/1Ất DậuNgày xấu
23/2Chủ Nhật23/1Bính TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Hai24/1Đinh HợiNgày xấu
25/2Thứ Ba25/1Mậu TýNgày tốt
26/2Thứ Tư26/1Kỷ SửuNgày bình thường
27/2Thứ Năm27/1Canh DầnNgày bình thường
28/2Thứ Sáu28/1Tân MãoNgày xấu