Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2006

Thứ Sáu, 7/4/2006 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thìn.

7/4/2006
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 4/2006
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/2006

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/31316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/4292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 2006 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 7/4/2006 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/2006 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)