Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2002

Thứ Bảy, 7/9/2002 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu.

7/9/2002
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 9/2002
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/2002

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862971/882
93104115126137148159
161017111812191320142115/82216
2317241825192620272128222923
3024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 2002 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 7/9/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Phá, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)