Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2091

Thứ Sáu, 9/2/2091 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Canh Tuất — ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Sửu.

9/2/2091
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 2/2091
ÂM LỊCH22Tháng Chạp (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/2091

T2T3T4T5T6T7CN
114215/12316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/1
192203214225236247258
26927102811

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2091 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 9/2/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Cang. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2091 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)