Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1959

Tháng 5/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/3 âm lịch và kết thúc ngày 24/4 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/492103
1141251361471581691710
18111912201321142215/423162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1959

Xem ngày tốt tháng 5/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu24/3Quý MùiNgày xấu
2/5Thứ Bảy25/3Giáp ThânNgày bình thường
3/5Chủ Nhật26/3Ất DậuNgày tốt
4/5Thứ Hai27/3Bính TuấtNgày xấu
5/5Thứ Ba28/3Đinh HợiNgày tốt
6/5Thứ Tư29/3Mậu TýNgày bình thường
7/5Thứ Năm30/3Kỷ SửuNgày xấu
8/5Thứ Sáu1/4Canh DầnNgày bình thường
9/5Thứ Bảy2/4Tân MãoNgày xấu
10/5Chủ Nhật3/4Nhâm ThìnNgày bình thường
11/5Thứ Hai4/4Quý TỵNgày xấu
12/5Thứ Ba5/4Giáp NgọNgày tốt
13/5Thứ Tư6/4Ất MùiNgày tốt
14/5Thứ Năm7/4Bính ThânNgày bình thường
15/5Thứ Sáu8/4Đinh DậuNgày xấu
16/5Thứ Bảy9/4Mậu TuấtNgày bình thường
17/5Chủ Nhật10/4Kỷ HợiNgày xấu
18/5Thứ Hai11/4Canh TýNgày xấu
19/5Thứ Ba12/4Tân SửuNgày tốt
20/5Thứ Tư13/4Nhâm DầnNgày bình thường
21/5Thứ Năm14/4Quý MãoNgày xấu
22/5Thứ Sáu15/4Giáp ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Bảy16/4Ất TỵNgày xấu
24/5Chủ Nhật17/4Bính NgọNgày tốt
25/5Thứ Hai18/4Đinh MùiNgày tốt
26/5Thứ Ba19/4Mậu ThânNgày bình thường
27/5Thứ Tư20/4Kỷ DậuNgày xấu
28/5Thứ Năm21/4Canh TuấtNgày bình thường
29/5Thứ Sáu22/4Tân HợiNgày xấu
30/5Thứ Bảy23/4Nhâm TýNgày xấu
31/5Chủ Nhật24/4Quý SửuNgày tốt