Ngày tốt an táng tháng 12 năm 2058
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp chôn cất, an táng; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | ||||||
| 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 |
| 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 151/11 |
| 162 | 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 |
| 239 | 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/11 |
| 3016 | 3117 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Tư, 4/12/205819/10 âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 6/12/205821/10 âm lịch · Nhâm Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Hai, 9/12/205824/10 âm lịch · Ất Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 16/12/20582/11 âm lịch · Nhâm Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Ba, 17/12/20583/11 âm lịch · Quý Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Năm, 26/12/205812/11 âm lịch · Nhâm Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Chủ Nhật, 29/12/205815/11 âm lịch · Ất Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi