Ngày tốt cải táng tháng 9 năm 2006
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp sang cát, bốc mộ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 210 | 311 | ||||
| 412 | 513 | 614 | 715/7N | 816 | 917 | 1018 |
| 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 | 1624 | 1725 |
| 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 221/8 | 232 | 243 |
| 254 | 265 | 276 | 287 | 298 | 309 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm