Ngày tốt cúng sao giải hạn tháng 10 năm 2079
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp cúng sao, cầu an; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | ||||||
| 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | 713 | 814 |
| 915/9 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 | 1521 |
| 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 | 2228 |
| 2329 | 2430 | 251/10 | 262 | 273 | 284 | 295 |
| 306 | 317 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Năm, 5/10/207911/9 âm lịch · Canh Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 8/10/207914/9 âm lịch · Quý Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 11/10/207917/9 âm lịch · Bính Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 21/10/207927/9 âm lịch · Bính Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 23/10/207929/9 âm lịch · Mậu Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Tư, 25/10/20791/10 âm lịch · Canh Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Năm, 26/10/20792/10 âm lịch · Tân Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi