Ngày tốt khai trương tháng 4 năm 1955
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp mở cửa hàng, khai trương công ty; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 210 | 311 | ||||
| 412 | 513 | 614 | 715/3 | 816 | 917 | 1018 |
| 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 | 1624 | 1725 |
| 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 221/3N | 232 | 243 |
| 254 | 265 | 276 | 287 | 298 | 309 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Bảy, 2/4/195510/3 âm lịch · Quý Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 9/4/195517/3 âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 11/4/195519/3 âm lịch · Nhâm Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 21/4/195529/3 âm lịch · Nhâm Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Bảy, 23/4/19552/3N âm lịch · Giáp Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất