Ngày tốt nhập trạch tháng 1 năm 2075
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp về nhà mới, chuyển nhà; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/11 | 216 | 317 | 418 | 519 | 620 | |
| 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 | 1226 | 1327 |
| 1428 | 1529 | 1630 | 171/12 | 182 | 193 | 204 |
| 215 | 226 | 237 | 248 | 259 | 2610 | 2711 |
| 2812 | 2913 | 3014 | 3115/12 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 8/1/207522/11 âm lịch · Kỷ Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 13/1/207527/11 âm lịch · Giáp Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Sáu, 18/1/20752/12 âm lịch · Kỷ Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Tư, 23/1/20757/12 âm lịch · Giáp Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Hai, 28/1/207512/12 âm lịch · Kỷ Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi