Ngày tốt nhập trạch tháng 2 năm 1974
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp về nhà mới, chuyển nhà; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | 211 | 312 | ||||
| 413 | 514 | 615/1 | 716 | 817 | 918 | 1019 |
| 1120 | 1221 | 1322 | 1423 | 1524 | 1625 | 1726 |
| 1827 | 1928 | 2029 | 2130 | 221/2 | 232 | 243 |
| 254 | 265 | 276 | 287 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Bảy, 2/2/197411/1 âm lịch · Giáp Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Năm, 7/2/197416/1 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Ba, 12/2/197421/1 âm lịch · Giáp Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 17/2/197426/1 âm lịch · Kỷ Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 22/2/19741/2 âm lịch · Giáp Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 27/2/19746/2 âm lịch · Kỷ Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi