Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1930

Thứ Tư, 1/1/1930 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Đinh Sửu.

1/1/1930
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 1/1930
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1930

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1215161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1930 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Đinh Sửu.
Ngày 1/1/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1930 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)