Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1930

Thứ Sáu, 3/1/1930 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Đinh Sửu.

3/1/1930
DƯƠNG LỊCH3Thứ Sáu
Tháng 1/1930
ÂM LỊCH4Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1930

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1215161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1930 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Đinh Sửu.
Ngày 3/1/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Lâu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1930 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)