Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1930

Thứ Hai, 13/1/1930 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Hợi, tháng Đinh Sửu.

13/1/1930
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 1/1930
ÂM LỊCH14Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 13/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/1 →

Lịch tháng 1/1930

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1215161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/1/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 1 năm 1930 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Đinh Sửu.
Ngày 13/1/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/1/1930 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)