Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1960

Thứ Sáu, 1/1/1960 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Tý, tháng Đinh Sửu.

1/1/1960
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 1/1960
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1960

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/121416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1960 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Đinh Sửu.
Ngày 1/1/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)