Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1960

Thứ Sáu, 15/1/1960 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Kỷ Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Sửu.

15/1/1960
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 1/1960
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/1 →

Lịch tháng 1/1960

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/121416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/1/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 1 năm 1960 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Sửu.
Ngày 15/1/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/1/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)