Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1960

Thứ Bảy, 2/1/1960 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Kỷ Hợi — ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Sửu.

2/1/1960
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 1/1960
ÂM LỊCH4Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 2/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/1 →

Lịch tháng 1/1960

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/121416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/1/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 1 năm 1960 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Sửu.
Ngày 2/1/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/1/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)