Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1960

Thứ Hai, 11/1/1960 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Sửu.

11/1/1960
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/1960
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/1960

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/121416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1960 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Sửu.
Ngày 11/1/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)