Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1962

Thứ Hai, 1/1/1962 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Tân Sửu — ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Tý.

1/1/1962
DƯƠNG LỊCH1Thứ Hai
Tháng 1/1962
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1962

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1272
8394105116127138149
151016111712181319142015/122116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1962 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Tý.
Ngày 1/1/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1962 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)