Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1962

Chủ Nhật, 21/1/1962 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Sửu.

21/1/1962
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 1/1962
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 1/1962

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1272
8394105116127138149
151016111712181319142015/122116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 1962 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Sửu.
Ngày 21/1/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/1962 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)