Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1962

Thứ Năm, 18/1/1962 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu.

18/1/1962
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 1/1962
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 18/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/1 →

Lịch tháng 1/1962

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1272
8394105116127138149
151016111712181319142015/122116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/1/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 1 năm 1962 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 18/1/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Khuê. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/1/1962 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)