Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1985

Thứ Ba, 1/1/1985 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Giáp Tý — ngày Canh Tý, tháng Đinh Sửu.

1/1/1985
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 1/1985
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Tý
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1985

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/12616
7178189191020112112221323
1424152516261727182819292030
211/1222233244255266277
28829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1985 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Đinh Sửu.
Ngày 1/1/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)