Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1985

Thứ Tư, 9/1/1985 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Giáp Tý — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Sửu.

9/1/1985
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 1/1985
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1985

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/12616
7178189191020112112221323
1424152516261727182819292030
211/1222233244255266277
28829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1985 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 9/1/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Cơ. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)