Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1985

Thứ Hai, 28/1/1985 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Ất Sửu — ngày Đinh Mão, tháng Mậu Dần.

28/1/1985
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 1/1985
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 28/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/1 →

Lịch tháng 1/1985

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/12616
7178189191020112112221323
1424152516261727182819292030
211/1222233244255266277
28829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/1/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 1 năm 1985 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Mậu Dần.
Ngày 28/1/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/1/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)