Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1966

Thứ Bảy, 1/10/1966 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Bính Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Dậu.

1/10/1966
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 10/1966
ÂM LỊCH17Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Ngọ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 1/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/10 →

Lịch tháng 10/1966

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/9152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/929163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/10/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 10 năm 1966 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 1/10/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/10/1966 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)