Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1966

Thứ Năm, 27/10/1966 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Bính Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tuất.

27/10/1966
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 10/1966
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 27/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/10 →

Lịch tháng 10/1966

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/9152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/929163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/10/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 10 năm 1966 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 27/10/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/10/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)