Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1966

Chủ Nhật, 30/10/1966 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Tuất.

30/10/1966
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 10/1966
ÂM LỊCH17Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1966

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/9152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/929163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1966 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Tuất.
Ngày 30/10/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)